
Gan là một cơ quan quan trọng trong cơ thể con người, đóng vai trò cần thiết trong quá trình duy trì sức khỏe và chức năng toàn diện của hệ thống cơ thể. Không chỉ giữ vai trò lọc và thanh lọc độc tố, gan còn đóng góp quan trọng vào nhiều quá trình sinh hóa cần thiết để duy trì sự cân bằng nội tiết, chuyển hóa chất béo, và duy trì nguồn năng lượng ổn định.
Việc hiểu rõ về tầm quan trọng của gan trở nên hết sức cần thiết để chúng ta có thể duy trì một cuộc sống khỏe mạnh và cân bằng, đồng thời tạo nền tảng cho sự phát triển và hoạt động chính xác của cơ thể. Hãy cùng nhà thuốc gia truyền Lê Văn Một tìm hiểu về chức năng của gan và tầm quan trọng của gan đối với cơ thể người trong bài viết sau đây
Nội dung bài viết
ToggleGan là gì?
Gan là một cơ quan lớn nằm ở phía trên bên phải của bụng, dưới cơ xương sườn. Nó có vai trò đa dạng và quan trọng trong quá trình duy trì sức khỏe và chức năng toàn diện của cơ thể. Gan có khả năng lọc các chất độc hại và chất cặn từ máu, giữ cho huyết thanh được làm sạch trước khi nó được đưa vào lưu thông trong cơ thể.

Gan giúp chuyển hóa chất béo thành năng lượng, một quá trình quan trọng để duy trì cân nặng và cung cấp năng lượng cho các hoạt động cơ bản. Nó cũng lưu trữ glycogen, một dạng năng lượng dự trữ, và có thể giải phóng nó khi cơ thể cần năng lượng thêm. Gan chịu trách nhiệm sản xuất nhiều loại protein huyết tương quan trọng cho cơ thể.
Ngoài ra, gan tạo ra dịch mật, một chất lỏng quan trọng tham gia vào quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất béo. Nó cũng giúp loại bỏ các chất độc hại khỏi cơ thể, bảo vệ cơ thể khỏi sự tổn thương do chúng gây ra. Vì vai trò quan trọng này, việc duy trì sức khỏe của gan là quan trọng để đảm bảo cơ thể hoạt động mạnh mẽ và hiệu quả.
Chức năng của gan đối với cơ thể
Cấu tạo và tầm quan trọng của gan
Gan có cấu trúc và chức năng đặc biệt quan trọng. Trọng lượng của gan có thể dao động từ 1.100 đến 1.800 gram tùy thuộc vào kích thước và giới tính của cá nhân. Gan phụ nữ thường nhỏ hơn so với gan đàn ông và được đặt ở phía dưới lồng ngực phải, gần với hoành cách mô.
Gan được chia thành hai thùy chính là thùy phải và thùy trái, dựa trên vị trí của dây chằng liềm. Tuy nhiên, để phản ánh cơ cấu của lá gan một cách chính xác hơn, hiện nay người ta thường chia gan thành 8 khúc (segment) dựa trên mạch máu.
Vỏ ngoại của gan bao bọc nó với Gibson’s Capsule, nơi chứa đựng nhiều dây thần kinh. Gan được coi là một cơ quan kỳ diệu với cấu trúc và hệ mạch phức tạp. Tuy tế bào gan không có dây thần kinh cảm giác, nhưng gan vẫn đóng một vai trò quan trọng trong quá trình duy trì sức khỏe cơ bản của cơ thể.

Mặc dù gan không thể cảm nhận đau, nhưng khi bị tổn thương hoặc sưng phồng, vùng bụng trên bên phải có thể trải qua những cơn đau đặc biệt khi dây chằng liềm bị căng ra. Gan được che chở và bảo vệ bởi xương sườn, giúp giảm nguy cơ tổn thương khi có tai nạn hoặc té ngã.
Gan là cơ quan duy nhất trong cơ thể nhận máu từ hai nguồn: 30% từ tim và 70% từ tĩnh mạch cửa. Máu này chứa nhiều dưỡng khí và nhiên liệu từ cơ quan tiêu hóa, nuôi dưỡng tế bào gan và làm cho gan trở thành “nhà máy lọc máu” quan trọng nhất trong cơ thể. Việc này cũng làm tăng khả năng lan của ung thư từ các cơ quan khác đến gan.
Chức năng chuyển hoá của gan
Chức năng chuyển hóa carbohydrate
Gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa carbohydrate, thực hiện nhiều chức năng chủ chốt để duy trì sự ổn định của đường huyết và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Đầu tiên, gan có khả năng dự trữ glucose dưới dạng glycogen, và khi cần thiết, nó giải phóng glucose từ glycogen để cung cấp cho các cơ quan và mô khác trong cơ thể, giữ cho nồng độ glucose máu ổn định.
Ngoài ra, gan thực hiện quá trình chuyển đổi galactose (đường đường hóa từ lactose trong sữa) và fructose (đường tự nhiên trong trái cây) thành glucose. Điều này đảm bảo rằng cơ thể có nguồn năng lượng đồng đều từ các nguồn đường khác nhau.

Khi cơ thể cần glucose mà không có nguồn cung từ thức ăn, gan tham gia vào quá trình gluconeogenesis, tạo ra glucose từ các nguồn như amino acid và glycerol từ triglyceride. Điều này giúp duy trì nồng độ glucose máu ổn định, đặc biệt sau khi ăn khi nồng độ đường máu tăng lên.
Chức năng này giúp gan duy trì sự ổn định nồng độ glucose máu, cung cấp năng lượng khi cần thiết và đảm bảo rằng cơ thể có đủ glucose để duy trì các chức năng sinh học quan trọng. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó với tình trạng đói và duy trì sức khỏe toàn diện của cơ thể.
Chức năng chuyển hoá chất béo
Gan có vai trò quan trọng trong cơ chế chuyển hóa chất béo, thực hiện nhiều chức năng quan trọng để cung cấp năng lượng và tạo ra các chất cần thiết cho cơ thể. Mặc dù tất cả các tế bào của cơ thể đều có khả năng chuyển hóa chất béo, nhưng gan là nơi chuyển hóa chính của chất béo.
Gan thực hiện quá trình oxi hóa acid béo để tạo ra năng lượng, cung cấp nguồn năng lượng cho các hoạt động chức năng của cơ thể. Điều này là quan trọng để duy trì sự hoạt động toàn diện của các tế bào và cơ quan.

Ngoài ra, gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol, phospholipid, và lipoprotein. Khoảng 80% cholesterol được tổng hợp ở gan và sau đó được chuyển thành muối mật hoặc vận chuyển dưới dạng lipoprotein đến các mô cơ thể.
Các phospholipid cũng được tổng hợp tại gan và chuyển đến mô cơ thể dưới dạng lipoprotein. Cả hai chất này đều quan trọng cho việc xây dựng các cấu trúc tế bào và chất quan trọng với chức năng tế bào.
Hầu hết chất béo được tổng hợp trong cơ thể từ protein và carbohydrate, và gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Chất béo được tạo ra sau khi chúng được tổng hợp và sau đó vận chuyển dưới dạng lipoprotein đến các mô mỡ để lưu trữ.
Quá trình này giúp cung cấp nguồn năng lượng lâu dài và duy trì cân bằng chất béo trong cơ thể. Gan là trung tâm chính cho nhiều phản ứng hóa học liên quan đến chất béo, đóng vai trò quan trọng trong duy trì sức khỏe toàn diện của cơ thể.
Chức năng chuyển hóa protein
Gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa protein, thực hiện nhiều chức năng quan trọng để duy trì sự hoạt động toàn diện của cơ thể.
Quá trình khử amin của amino acid là điều kiện cần để chúng có thể được sử dụng để tạo năng lượng, chuyển hóa thành carbohydrate hoặc chất béo. Mặc dù quá trình này có thể xảy ra ở nhiều mô trong cơ thể, nhưng gan chủ yếu là nơi quan trọng nhất cho quá trình này.
Gan thực hiện quá trình tổng hợp ure, giúp loại bỏ các gốc amoni khỏi cơ thể. Hầu hết amoni được tạo ra từ quá trình khử amin và một phần nhỏ được tạo liên tục trong ống tiêu hóa. Nếu gan không thực hiện quá trình tổng hợp ure, nồng độ amoni trong máu sẽ tăng lên nhanh chóng, gây hôn mê gan và thậm chí có thể dẫn đến tử vong.

Gan đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp các protein huyết tương, chiếm khoảng 90% tổng lượng protein huyết tương. Điều này bao gồm cả việc tạo ra các protein như albumin, có vai trò quan trọng trong duy trì áp suất máu và cung cấp chất dinh dưỡng cho các tế bào.
Gan cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa trung gian của các amino acid và tổng hợp nhiều hợp chất khác từ amino acid, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học của cơ thể.
Mất protein huyết tương, đặc biệt là albumin, có thể xảy ra trong các bệnh lý gan mãn tính như xơ gan, gây ra những tác động tiêu cực như phù toàn thân và giảm đàn hồi của cơ và da. Gan cũng có khả năng phục hồi lượng protein huyết tương mất mát trong khoảng 1-2 tuần, thậm chí khi mất đến một nửa tổng lượng protein huyết tương.
Những chức năng chuyển hoá khác của gan
Chức năng chống độc của gan
Gan không chỉ tham gia vào quá trình chuyển hóa chất béo và protein mà còn đóng vai trò quan trọng trong chức năng chống độc của cơ thể. Nó được coi là một lá chắn hiệu quả, ngăn chặn sự xâm nhập của các chất độc hại và giảm độc tính của một số chất trong cơ thể.
Gan không chỉ là một cơ quan quan trọng trong quá trình chuyển hóa chất béo và protein mà còn đóng vai trò quan trọng trong chức năng chống độc của cơ thể. Đây là một khía cạnh quan trọng khác của hoạt động gan, giúp bảo vệ cơ thể khỏi sự xâm nhập của các chất độc hại và giảm độc tính của một số chất trong cơ thể.

Gan thực hiện chức năng chống độc thông qua hai cách chính:
- Phản ứng hóa học: Đây là cơ chế chủ yếu để biến đổi các chất độc hại thành các chất không độc hoặc ít độc hơn. Các phản ứng hóa học quan trọng bao gồm phản ứng tạo ure, trong đó gan chuyển đổi amoni thành urea, một chất không độc, và sau đó đào thải qua đường thận. Các phản ứng liên hợp và phản ứng oxy hóa khử cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
- Cố định và thải trừ kim loại nặng và chất màu: Gan giữ lại và loại bỏ một số kim loại nặng và các chất màu độc hại. Các chất này được giữ lại trong gan và sau đó được đào thải qua đường mật. Quá trình này giúp ngăn chặn sự xâm nhập của những chất có thể gây hại cho cơ thể.
Chức năng chống độc của gan đóng vai trò quan trọng trong duy trì sức khỏe tổng thể của cơ thể và giữ cho môi trường nội bộ của cơ thể trong trạng thái cân bằng và an toàn.
Chức năng tạo mật
Chức năng tạo mật của gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa. Mật được sản xuất liên tục từ tế bào gan và sau đó được dự trữ ở túi mật trước khi được bơm xuống ruột non trong quá trình tiêu hóa thức ăn.

Quá trình này diễn ra như sau: tế bào gan chế biến mật bằng cách tiết một loại dịch chứa các chất có tác dụng emulsify chất béo trong thức ăn. Mật sau đó được tập trung và lưu trữ tại túi mật, nơi nó có thể được giải phóng khi cần thiết. Trong các bữa ăn, mật được bơm xuống ruột non để tham gia vào quá trình tiêu hóa.
Chức năng chính của mật là giúp tiêu hóa thức ăn chứa nhiều dầu và chất béo. Mật chứa các chất emulsify giúp phân tán chất béo thành các hạt nhỏ hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho enzym lipase tiêu hóa chúng thành axit béo và glycerol. Quá trình này giúp cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn một cách hiệu quả, đặc biệt là đối với các chất béo khó tiêu hóa.
Chức năng dự trữ
Gan không chỉ đóng vai trò trong quá trình chuyển hóa và tiêu hóa, mà còn có nhiều chức năng quan trọng trong việc dự trữ các dạng vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể:
Gan không chỉ tăng cường sự hấp thụ các vitamin tan trong dầu thông qua việc bài tiết mật, mà còn chứa nhiều dự trữ của chúng. Các vitamin như A, D, E, và các loại khác được gan dự trữ và giải phóng khi cơ thể cần.

Ngoài ra, gan cũng là nơi dự trữ lượng lớn vitamin B12, một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra các tế bào máu và duy trì chức năng thần kinh. Sự dự trữ này giúp cơ thể duy trì nguồn cung ổn định của vitamin B12 trong khoảng thời gian dài, khoảng 2 năm ở điều kiện bình thường.
Sắt cũng được dự trữ tại gan dưới dạng liên kết với apoferritin. Sự dự trữ sắt này giúp duy trì cân bằng sắt trong cơ thể và cung cấp nó khi cần thiết cho các quá trình sinh học, đặc biệt là quá trình tạo hồng cầu tại tủy xương.
Tầm quan trọng của gan còn có chức năng dự trữ máu. Với cấu trúc đặc biệt của mình, gan có khả năng giữ lại và dự trữ nhiều máu hơn so với các cơ quan khác, thực hiện chức năng quan trọng là dự trữ máu và cung cấp nó cho cơ thể khi có nhu cầu.
Sản xuất các yếu tố tham gia vào quá trình đông máu
Gan đóng một vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất các chất tham gia vào cơ chế đông máu. Các chất này bao gồm fibrinogen, prothrombin, accelerator globulin, yếu tố VII, và một số yếu tố khác quan trọng. Trong quá trình này, vitamin K đóng vai trò không thể phủ nhận, là chất cần thiết để chuyển hóa các yếu tố này tại gan, đặc biệt là prothrombin và các yếu tố VII, IX, X.

Khi có sự thiếu hụt vitamin K, nồng độ của các chất này giảm đáng kể, làm ảnh hưởng đến quá trình hình thành cục máu đông. Vitamin K đóng một vai trò quyết định trong việc đảm bảo sự linh hoạt và hiệu quả của quá trình này. Sự đóng góp của gan không chỉ là sản xuất, mà còn là quá trình chuyển hoá đúng đắn dưới sự tác động của vitamin K, giữ cho hệ thống đông máu của cơ thể hoạt động một cách hiệu quả.
Đào thải thuốc, hormone, và các chất khác
Gan đóng vai trò quan trọng trong việc đào thải nhiều loại thuốc và hormone khác nhau. Cụ thể, gan có khả năng loại bỏ độc tố và bài tiết nhiều loại thuốc, bao gồm sulfonamide, penicillin, ampicillin, và erythromycin. Ngoài ra, gan cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa và bài tiết một số loại hormone quan trọng cho cơ thể.

Một số hormone được chuyển hóa hoặc bài tiết bởi gan bao gồm thyroxin, và các hormone steroid như estrogen, cortisol, và aldosteron. Quá trình này giúp duy trì sự cân bằng hormone trong cơ thể và đảm bảo chúng không tích tụ quá mức. Tuy nhiên, nếu gan bị tổn thương, có thể dẫn đến tình trạng tích tụ quá mức của một hoặc nhiều hormone, gây ra các biểu hiện của cường chức năng của hormone đó. Điều này là một trong những hậu quả có thể xảy ra khi gan gặp vấn đề về sức khỏe hoặc bị tổn thương.
Nguy cơ nào gây tổn thương gan?
Gan, mặc dù là một cơ quan lớn và hoạt động bền bỉ, nhưng cũng dễ bị rối loạn và mắc nhiều bệnh do áp lực công việc quá mức, đặc biệt là khi phải xử lý nhiều chất độc hại từ môi trường và thức ăn hàng ngày.
Bữa ăn thiếu cân bằng, giàu lipid (dầu, mỡ…), thức ăn kém vệ sinh, thói quen tiêu thụ nhiều rượu, bia, cà phê, thuốc lá, lao động quá sức, sử dụng quá liều các loại thuốc như kháng lao, kháng virus, paracetamol… hay tiếp xúc thường xuyên với hóa chất độc hại đều là yếu tố nguy cơ đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của gan, gây suy giảm chức năng gan.
Khi gan bị tổn thương, khả năng lọc và thải chất độc trong máu giảm, dẫn đến tích tụ các chất độc, làm giảm sức đề kháng của cơ thể. Hậu quả của điều này có thể ảnh hưởng đến một loạt các hoạt động sống trong cơ thể, gây suy giảm chất lượng cuộc sống.
Nếu không biết cách bảo vệ, lá gan có thể mắc phải nhiều loại bệnh như rối loạn chức năng gan, viêm gan, suy gan, gan nhiễm mỡ, nhiễm siêu vi, và những bệnh lý nặng như xơ gan, ung thư gan. Việc duy trì sức khỏe gan thông qua lối sống lành mạnh và kiểm soát các yếu tố rủi ro trên là quan trọng để ngăn chặn các vấn đề sức khỏe liên quan đến gan.
Những phương pháp quan trọng để bảo vệ gan được khoẻ mạnh
Để duy trì sức khỏe gan và bảo vệ cơ quan này khỏi những tác động tiêu cực, bạn có thể thực hiện những biện pháp sau:
Hạn chế rượu và thuốc lá: Giữ lượng rượu uống ở mức an toàn, không vượt quá khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), và tránh thuốc lá để ngăn chặn tổn thương cho gan.
Dinh dưỡng hợp lý: Lựa chọn thực phẩm vệ sinh, duy trì chế độ ăn đầy đủ và cân đối, bao gồm đủ chất đạm, chất béo, vitamin, và khoáng chất từ các nguồn thực phẩm đa dạng. Ưu tiên thực phẩm tươi, giàu chất xơ như rau xanh và trái cây, và tránh ăn quá nhiều thực phẩm chiên, nướng.
Tăng cường vận động: Thực hiện thể dục thường xuyên và ổn định là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để duy trì sức khỏe của gan và cơ thể.
Khám sức khỏe định kỳ: Thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ, ít nhất là mỗi 6 tháng, để theo dõi tình trạng của gan. Nhận tư vấn từ bác sĩ và tiêm phòng vaccin để đề phòng viêm gan do virus và những bệnh lý khác liên quan đến gan.
Bằng cách này, bạn có thể giảm nguy cơ mắc các bệnh lý gan và duy trì sức khỏe toàn diện của cơ quan quan trọng này trong cơ thể.
Hy vọng rằng thông tin này đã giúp mọi người nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của gan và khuyến khích hành động tích cực để duy trì sức khỏe gan và tổng thể cơ thể. Chăm sóc cho cơ quan gan đồng nghĩa với việc chăm sóc cho sức khỏe toàn diện, giúp tạo ra một cuộc sống khỏe mạnh.







